Tìm hiểu thêm về từ này
Faint
Đây là động từ chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời do thiếu oxy lên não hoặc do quá mệt mỏi. Nó thường xảy ra đột ngột.
Ví dụ trong ngữ cảnh
I feel like I might faint.
Tôi cảm thấy như mình có thể ngất xỉu.
He fainted from the heat.
Anh ấy đã ngất xỉu vì nóng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.