Tìm hiểu thêm về từ này
Rescue
Từ này chỉ hành động giải cứu ai đó khỏi nguy hiểm hoặc là danh từ chỉ cuộc giải cứu. Nó bao hàm cả nghĩa động từ và danh từ tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
They came to rescue us.
Họ đã đến để cứu hộ chúng tôi.
The rescue took three hours.
Cuộc cứu hộ mất ba tiếng đồng hồ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.