Tìm hiểu thêm về từ này
Hospital
Đây là cơ sở y tế nơi các bác sĩ và y tá chăm sóc người bệnh hoặc người bị thương. Nó cung cấp các dịch vụ từ khám bệnh tổng quát đến phẫu thuật phức tạp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Where is the nearest hospital?
Bệnh viện gần nhất ở đâu?
She works at the local hospital.
Cô ấy làm việc tại bệnh viện địa phương.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.