Tìm hiểu thêm về từ này
Injured
Đây là tính từ mô tả tình trạng cơ thể bị tổn hại do tác động vật lý bên ngoài. Nó thường được dùng sau các vụ tai nạn hoặc va chạm mạnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Three people were injured today.
Ba người đã bị thương ngày hôm nay.
His leg is badly injured.
Chân của anh ấy bị thương nặng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.