Tìm hiểu thêm về từ này
Danger
Từ này chỉ khả năng xảy ra tổn thương, thiệt hại hoặc mất mát. Nó cảnh báo về một tình huống hoặc địa điểm không an toàn cho con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The sign warns of danger.
Biển báo cảnh báo về sự nguy hiểm.
He is in great danger.
Anh ấy đang gặp nguy hiểm lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.