Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El vestuario

Từ này dùng để chỉ bộ sưu tập quần áo hoặc các bộ đồ được mặc trong một vở diễn hoặc một sự kiện. Nó bao gồm tất cả các phụ kiện đi kèm để tạo nên diện mạo hoàn chỉnh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El vestuario de la obra era hermoso.

Trang phục của vở kịch rất đẹp.

Necesito un nuevo vestuario para el viaje.

Tôi cần một bộ trang phục mới cho chuyến đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí