Tìm hiểu thêm về từ này
Confeccionar
Đây là động từ chỉ hành động tạo ra quần áo từ vải vóc và các nguyên liệu khác. Nó bao gồm các công đoạn từ cắt may đến hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ella sabe confeccionar vestidos.
Cô ấy biết cách may mặc các loại váy.
Van a confeccionar un traje nuevo.
Họ sẽ may một bộ vest mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.