Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Confeccionar

Đây là động từ chỉ hành động tạo ra quần áo từ vải vóc và các nguyên liệu khác. Nó bao gồm các công đoạn từ cắt may đến hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ella sabe confeccionar vestidos.

Cô ấy biết cách may mặc các loại váy.

Van a confeccionar un traje nuevo.

Họ sẽ may một bộ vest mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí