Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Accesorios

Đây là những vật dụng bổ sung được mặc hoặc mang theo để hoàn thiện một bộ trang phục. Chúng bao gồm các món đồ như thắt lưng, trang sức, túi xách và khăn quàng cổ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Los accesorios completan el look.

Các phụ kiện giúp hoàn thiện vẻ ngoài.

Compró nuevos accesorios para su bolso.

Cô ấy đã mua những phụ kiện mới cho chiếc túi của mình.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí