Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pasarela

Đây là lối đi hẹp, thường được nâng cao, nơi các người mẫu trình diễn trang phục trong một buổi biểu diễn thời trang. Nó là trung tâm của mọi buổi trình diễn thời trang chuyên nghiệp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La modelo desfiló por la pasarela.

Người mẫu đã sải bước trên sàn catwalk.

La pasarela estaba llena de luces.

Sàn catwalk tràn ngập ánh sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí