Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Gentrificación

Quá trình này bao gồm việc cải tạo các khu vực đô thị đang xuống cấp, dẫn đến việc giá bất động sản tăng cao. Kết quả là những cư dân có thu nhập thấp thường bị đẩy ra khỏi nơi ở truyền thống của họ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La gentrificación ha expulsado a los vecinos tradicionales.

Sự chỉnh trang đô thị đã đẩy những người hàng xóm truyền thống ra khỏi khu vực.

El barrio perdió su esencia por la gentrificación.

Khu phố đã mất đi bản sắc vốn có do sự chỉnh trang đô thị.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí