Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Parentesco

Quan hệ thân tộc là hệ thống các mối liên kết giữa các thành viên trong gia đình hoặc cộng đồng. Nó quy định các nghĩa vụ xã hội, quyền thừa kế và cấu trúc của tổ chức xã hội.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El parentesco regula las herencias en esta comunidad.

Quan hệ thân tộc quy định việc thừa kế trong cộng đồng này.

Existen diversos modelos de parentesco en el mundo.

Có nhiều mô hình thân tộc khác nhau trên thế giới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí