Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Arraigo

Sự gắn bó mô tả tình trạng bắt rễ hoặc có mối quan hệ chặt chẽ với một địa điểm hoặc nhóm xã hội cụ thể. Nó bao hàm cả khía cạnh cảm xúc và sự ổn định về mặt xã hội của một con người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Siente un fuerte arraigo por su tierra natal.

Anh ấy cảm thấy một sự gắn bó mãnh liệt với quê hương mình.

El arraigo facilita la integración de los recién llegados.

Sự gắn bó giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc hòa nhập của những người mới đến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí