Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Sobremesa

Sobremesa dùng để chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi và trò chuyện tại bàn ăn sau khi đã dùng xong bữa. Đây là lúc để mọi người kết nối, chia sẻ tin tức và củng cố các mối quan hệ cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La sobremesa duró más que la propia comida.

Cuộc trò chuyện sau bữa ăn còn kéo dài hơn cả chính bữa ăn đó.

Disfrutamos de una larga sobremesa entre amigos.

Chúng tôi tận hưởng một buổi trò chuyện dài sau bữa ăn cùng bạn bè.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí