Tìm hiểu thêm về từ này
La multa
Đây là một khoản phạt tiền. Hãy sử dụng nó với động từ 'poner' (phạt tiền) hoặc 'pagar' (trả tiền).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Recibí una multa por aparcar mal.
Tôi đã nhận một khoản phạt vì đỗ xe sai quy định.
La multa por exceso de velocidad es cara.
Phạt tiền vì vượt quá tốc độ rất đắt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.