Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La política

Từ này đóng vai trò vừa là "chính trị" (lĩnh vực) vừa là "chính sách" (một kế hoạch cụ thể).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

No me gusta hablar de política.

Tôi không thích nói về chính trị.

La política exterior del país cambió.

Chính sách đối ngoại của quốc gia đã thay đổi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí