Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El juicio

Điều này đề cập cụ thể đến thủ tục pháp lý tại tòa án. Nó cũng có thể mang nghĩa là 'phán quyết' hoặc 'lý trí' trong các ngữ cảnh khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El juicio duró más de tres meses.

Phiên tòa kéo dài hơn ba tháng.

Los testigos declararon durante el juicio.

Các nhân chứng đã làm chứng trong phiên tòa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí