Tìm hiểu thêm về từ này
La huelga
Điều này đề cập đến một cuộc đình công. Nó thường được đi kèm với động từ 'hacer' hoặc 'estar en'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Los sindicatos convocaron una huelga general.
Các công đoàn đã kêu gọi một cuộc tổng đình công.
El transporte falló por la huelga.
Giao thông đã bị đình trệ do cuộc đình công.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.