Tìm hiểu thêm về từ này
El Decano
Người đứng đầu một khoa hoặc bộ phận của trường cao đẳng hoặc đại học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El decano pronunció un discurso de bienvenida.
Bạn cần nhận được sự phê duyệt từ trưởng khoa cho dự án nghiên cứu của mình.
Debes presentar la solicitud ante el decano.
Hiệu trưởng chịu trách nhiệm về tính trung thực học thuật của khoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.