Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La Clase Magistral

Một bài giảng giáo dục được trình bày trước một khán giả hoặc lớp học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La clase magistral sobre historia fue fascinante.

Tôi đã ghi mười trang ghi chú trong buổi giảng sinh học.

Mañana asistiremos a una clase magistral de economía.

Diễn giả khách mời sẽ trình bày một bài giảng về biến đổi khí hậu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí