Tìm hiểu thêm về từ này
El Semestre
Một học kỳ kéo dài sáu tháng tại một trường học hoặc đại học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Este semestre tengo cinco materias diferentes.
Tôi đang học năm môn khác nhau trong học kỳ này.
Las vacaciones empiezan al terminar el semestre.
Học sinh thường về nhà trong kỳ nghỉ giữa các học kỳ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.