Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El Plan De Estudios

Các môn học tạo thành chương trình giảng dạy tại một trường học hoặc cao đẳng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El plan de estudios incluye varias asignaturas optativas.

Chương trình giáo dục thể chất bao gồm bơi lội và tennis.

Cambiaron el plan de estudios este año académico.

Giáo viên phải tuân theo chương trình giảng dạy do nhà nước quy định.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí