Tìm hiểu thêm về từ này
El preaviso
Khoảng thời gian phải báo trước khi kết thúc hợp đồng thuê, thường là một tháng. Nói là dar el preaviso.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El preaviso es de un mes.
Thời hạn báo trước là một tháng.
Dio el preaviso en abril.
Cô ấy báo trước vào tháng Tư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.