Tìm hiểu thêm về từ này
La factura del agua
Khoản phải trả cho nước cấp vào nhà. Một trong những hóa đơn thường lệ của người thuê, cùng với điện và ga.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pagué la factura del agua por internet.
Tôi trả hóa đơn tiền nước qua mạng.
La factura del agua llega cada tres meses.
Hóa đơn tiền nước tới ba tháng một lần.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.