Tìm hiểu thêm về từ này
La planta baja
Tầng ngang mặt đường. Tầng phía trên gọi là tầng một. Chú ý entresuelo, một tầng lửng ở giữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Vivimos en la planta baja.
Chúng tôi sống ở tầng trệt.
El piso de la planta baja tiene jardín.
Căn hộ tầng trệt có vườn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.