Tìm hiểu thêm về từ này
El compañero de piso
Người ở chung nhà với bạn mà không phải người thân. Tiền thuê và hóa đơn được chia đôi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Mi compañero de piso trabaja de noche.
Bạn cùng nhà của tôi làm ca đêm.
Buscamos un nuevo compañero de piso.
Chúng tôi đang tìm một bạn cùng nhà mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.