Tìm hiểu thêm về từ này
Suya
'Suya' là dạng giống cái của 'suyo'. Nó giúp xác định quyền sở hữu đối với một vật thể hoặc khái niệm giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
La chaqueta es suya
Chiếc áo khoác là của cô ấy
Esta maleta es suya
Chiếc vali này là của họ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.