Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Sus

'Sus' là dạng số nhiều của 'su'. Nó được dùng khi các vật bị sở hữu là số nhiều, thuộc về anh ấy, cô ấy, họ hoặc quý khách.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Sus llaves están en el bolso

Chìa khóa của họ ở trong túi xách

Sus padres viven en Madrid

Bố mẹ của họ sống ở Madrid

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí