Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Mío

'Mío' là đại từ sở hữu dùng cho danh từ số ít giống đực. Nó nhấn mạnh sự sở hữu của người nói đối với vật đó.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ese teléfono es mío

Chiếc điện thoại đó là của tôi

El libro es mío

Cuốn sách là của tôi

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí