Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Suyo

Đại từ này dùng cho danh từ giống đực số ít. Tùy vào ngữ cảnh, nó có thể nghĩa là của anh ấy, cô ấy, họ hoặc của Ngài (Usted).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El ordenador es suyo

Máy tính là của anh ấy

Ese perro es suyo

Con chó đó là của họ

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí