Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Двадцать

Từ tiếng Nga "двадцать" dịch sang tiếng Anh là "twenty". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Двадцать студентов успешно сдали сложный экзамен.

Hai mươi sinh viên đã vượt qua kỳ thi khó khăn một cách thành công.

Этот дом был построен двадцать лет назад.

Ngôi nhà này được xây dựng cách đây hai mươi năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí