Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Десять

Từ tiếng Nga "десять" dịch sang tiếng Anh là "ten". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

На столе лежало десять конвертов без марок.

Trên bàn có mười phong bì không dán tem.

Я не видел своего старого друга десять лет.

Tôi đã không gặp người bạn cũ của mình mười năm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí