Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Одиннадцать

Từ tiếng Nga "одиннадцать" dịch sang tiếng Anh là "eleven". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Одиннадцать футболистов вышли на поле перед матчем.

Mười một cầu thủ bóng đá đã ra sân trước trận đấu.

В одиннадцать вечера я обычно уже сплю.

Vào lúc mười một giờ tối, tôi thường đã ngủ rồi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí