Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Девять

Từ tiếng Nga "девять" dịch sang tiếng Anh là "nine". Đây là từ vựng cơ bản mà người học tiếng Nga thường gặp sớm trong quá trình học.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Девять человек из десяти поддержали этот проект.

Chín người trong số mười người đã ủng hộ dự án này.

Самолет вылетает в девять часов по местному времени.

Máy bay cất cánh lúc chín giờ theo giờ địa phương.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí