Tìm hiểu thêm về từ này
Ещё один
Cụm từ này chỉ việc bổ sung thêm một đơn vị nữa của cùng một loại đồ vật. Nó kết hợp giữa ý nghĩa 'nữa' và số đếm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Можно ещё один кофе
Cho tôi thêm một ly cà phê nữa
Я хочу посмотреть ещё один фильм
Tôi muốn xem thêm một bộ phim nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.