Tìm hiểu thêm về từ này
Отсюда
Từ này xác định nguồn gốc hoặc điểm bắt đầu của một hành động di chuyển từ vị trí hiện tại. Nó cũng dùng để chỉ góc nhìn từ vị trí hiện tại ra xa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я уезжаю отсюда завтра
Tôi sẽ rời khỏi đây vào ngày mai
Отсюда виден весь город
Từ đây có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.