Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Где-то

Từ này chỉ một địa điểm không xác định. Nó diễn tả sự mơ hồ về vị trí trong không gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мои ключи где-то здесь

Chìa khóa của tôi ở đâu đó quanh đây

Он сейчас где-то в офисе

Anh ấy hiện đang ở đâu đó trong văn phòng

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí