Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Другой

Từ này dùng để chỉ một đối tượng không phải là đối tượng đang được đề cập. Nó mang nghĩa thay thế hoặc bổ sung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Дайте мне другой стакан

Cho tôi cái cốc khác

У меня есть другой план

Tôi có một kế hoạch khác

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí