Tìm hiểu thêm về từ này
Другой
Từ này dùng để chỉ một đối tượng không phải là đối tượng đang được đề cập. Nó mang nghĩa thay thế hoặc bổ sung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дайте мне другой стакан
Cho tôi cái cốc khác
У меня есть другой план
Tôi có một kế hoạch khác
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.