Tìm hiểu thêm về từ này
Вокруг
'Вокруг' đi với cách 2 để mô tả một quỹ đạo tròn hoặc vị trí ở các phía bao quanh một cái gì đó. Nó có thể dùng cho cả chuyển động vật lý và vị trí đứng yên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Земля вращается вокруг Солнца
Trái đất quay xung quanh Mặt trời
Мы бегали вокруг дома
Chúng tôi đã chạy xung quanh ngôi nhà
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.