Tìm hiểu thêm về từ này
Перед
'Trước' mô tả vị trí nằm ở phía mặt trước của một đối tượng. Nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Машина стоит перед домом
Chiếc xe ô tô đang đỗ trước nhà.
Мы встретимся перед кино
Chúng ta sẽ gặp nhau trước rạp chiếu phim.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.