Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Перед

'Trước' mô tả vị trí nằm ở phía mặt trước của một đối tượng. Nó cũng có thể dùng để chỉ thời gian hoặc thứ tự.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Машина стоит перед домом

Chiếc xe ô tô đang đỗ trước nhà.

Мы встретимся перед кино

Chúng ta sẽ gặp nhau trước rạp chiếu phim.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí