Tìm hiểu thêm về từ này
Между
'Giữa' xác định một vị trí bị ngăn cách bởi hai vật thể ở hai bên. Nó cũng được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai thực thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Стол стоит между окнами
Cái bàn nằm giữa những chiếc cửa sổ.
Мир между нашими странами
Hòa bình giữa các quốc gia của chúng ta.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.