Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Между

'Giữa' xác định một vị trí bị ngăn cách bởi hai vật thể ở hai bên. Nó cũng được dùng để chỉ mối quan hệ giữa hai thực thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Стол стоит между окнами

Cái bàn nằm giữa những chiếc cửa sổ.

Мир между нашими странами

Hòa bình giữa các quốc gia của chúng ta.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí