Tìm hiểu thêm về từ này
Против
Giới từ này biểu thị thái độ không đồng ý hoặc vị trí đối diện. Trong thể thao, nó dùng để chỉ đối thủ mà một đội đang đối đầu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я не против этой идеи
Tôi không phản đối ý tưởng này
Мы играем против другой команды
Chúng tôi thi đấu chống lại đội khác
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.