Tìm hiểu thêm về từ này
O crush
Chỉ một người mà bạn đang cảm nắng hoặc có cảm tình đặc biệt nhưng chưa chính thức hẹn hò. Nó thường dùng để chỉ sự ngưỡng mộ từ một phía.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu vi o meu crush na escola.
Tình cờ tôi đã thấy 'crush' của mình ở trường.
Ela está apaixonada pelo crush dela.
Cô ấy đang chìm đắm trong tình yêu với người mình thầm thích.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.