Tìm hiểu thêm về từ này
O casamento
Từ này có thể chỉ về buổi lễ kết hôn hoặc trạng thái sống chung giữa hai người sau khi kết hôn. Nó biểu thị sự cam kết lâu dài về mặt pháp lý và tình cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O casamento será na igreja.
Lễ cưới sẽ được tổ chức tại nhà thờ.
Eles celebram dez anos de casamento.
Họ kỷ niệm mười năm ngày cưới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.