Tìm hiểu thêm về từ này
O casal
Chỉ một nhóm gồm hai người đi cùng nhau hoặc có mối quan hệ gắn bó với nhau. Nó có thể dùng cho những người đang hẹn hò hoặc đã là vợ chồng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eles formam um casal muito bonito.
Họ tạo thành một cặp đôi rất đẹp.
O casal viajou para a França.
Cặp đôi đó đã đi du lịch Pháp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.