Tìm hiểu thêm về từ này
O encontro
Danh từ chỉ sự kiện hai hoặc nhiều người gặp nhau tại một thời điểm và địa điểm đã định trước. Trong ngữ cảnh tình cảm, nó thường được hiểu là buổi hẹn hò đầu tiên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nós temos um encontro hoje à noite.
Chúng ta có một cuộc hẹn vào tối nay.
O primeiro encontro foi maravilhoso.
Buổi hẹn hò đầu tiên thật tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.