Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

O exterior

Được sử dụng như một danh từ có nghĩa là bên ngoài hoặc các nước ngoài. Thường đi kèm với giới từ "no" (trong) hoặc "para o" (đến).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ela morou no exterior por cinco anos.

Cô ấy đã sống ở nước ngoài trong năm năm.

Muitos brasileiros viajam para o exterior em janeiro.

Nhiều người Brazil đi du lịch nước ngoài vào tháng Giêng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí