Tìm hiểu thêm về từ này
O horário
Có nghĩa là lịch trình, thời gian biểu, hoặc một khung giờ cụ thể. Từ này bắt nguồn từ "hora" (giờ).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Verifique o horário de partida do ônibus.
Hãy kiểm tra giờ khởi hành của xe buýt.
O horário das aulas mudou este semestre.
Giờ học đã thay đổi trong học kỳ này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.