Tìm hiểu thêm về từ này
A reserva
Dùng cho khách sạn, nhà hàng hoặc chuyến bay. Nó hoạt động giống hệt từ tiếng Anh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Eu gostaria de confirmar minha reserva de quarto.
Tôi muốn xác nhận việc đặt phòng của mình.
Temos uma reserva para duas pessoas às oito.
Chúng tôi có một phiếu đặt chỗ cho hai người lúc tám giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.