Tìm hiểu thêm về từ này
O avião
Một danh từ cơ bản cho du lịch hàng không. Hãy nhớ rằng dạng số nhiều của các từ kết thúc bằng -ão thường thay đổi thành -ões.
Ví dụ trong ngữ cảnh
O avião decola em trinta minutos.
Máy bay sẽ cất cánh trong ba mươi phút nữa.
Eu prefiro sentar na janela do avião.
Tôi thích ngồi ở vị trí cạnh cửa sổ máy bay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.