Tìm hiểu thêm về từ này
A inconsistência
Tính bất nhất nghĩa là một tập hợp mệnh đề không thể cùng đúng. Đó là khiếm khuyết chí mạng của mọi hệ hình thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
A inconsistência do sistema foi provada.
Tính bất nhất của hệ thống đã được chứng minh.
Notei uma inconsistência no seu raciocínio.
Tôi nhận thấy một điểm bất nhất trong lập luận của bạn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Bồ Đào Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.